小康生活 xiǎo kāng shēng huó · tiểu khang sanh hoạt Hán Việt: tiểu khang sanh hoạt · Pinyin: xiǎo kāng shēng huó Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 康 (khang) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Pinyinxiǎo kāng shēng huóHán Việttiểu khang sanh hoạtCấu tạo小 + 康 + 生 + 活 · tiểu + khang + sanh + hoạt nghĩa thành phần: tiểu + khang + sanh + hoạt