小廉曲謹

xiǎo lián qū jǐn tiểu liêm khúc cẩn

Hán Việt: tiểu liêm khúc cẩn · Pinyin: xiǎo lián qū jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (liêm) + (khúc) + (cẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲谨:过于拘谨。细微的廉洁谨慎。指注意小节而不识大体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小事上的廉洁谨慎。意指拘于小节﹐不识大体﹐故言小﹑曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 细微的廉洁谨慎。指注意小节而不识大体。