小德意志 xiǎo dé yì zhì · tiểu đức ý chí Hán Việt: tiểu đức ý chí · Pinyin: xiǎo dé yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyinxiǎo dé yì zhìHán Việttiểu đức ý chíCấu tạo小 + 德 + 意 + 志 · tiểu + đức + ý + chí nghĩa thành phần: tiểu + đức + ý + chí