小心爲妙 tiểu tâm vi diệu Hán Việt: tiểu tâm vi diệu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 爲 (vi) + 妙 (diệu)Hán Việttiểu tâm vi diệuCấu tạo小 + 心 + 爲 + 妙 · tiểu + tâm + vi + diệu nghĩa thành phần: tiểu + tâm + vi + diệu Nghĩa EngCihui 小心為妙 iǎoxīnwéimiào f.e. One cannot be too careful.