小心處理 tiểu tâm xử lí Hán Việt: tiểu tâm xử lí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttiểu tâm xử líCấu tạo小 + 心 + 處 + 理 · tiểu + tâm + xử + lí nghĩa thành phần: tiểu + tâm + xử + lí Nghĩa EngCihui tread lightly