小心敬慎

xiǎo xīn jìn shèn tiểu tâm kính thận

Hán Việt: tiểu tâm kính thận · Pinyin: xiǎo xīn jìn shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tâm) + (kính) + (thận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容言行慎重,不敢疏忽。