小心眼的 tiểu tâm nhãn đích Hán Việt: tiểu tâm nhãn đích Tổng quan hẹp hòi, nhỏ nhen Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việttiểu tâm nhãn đíchCấu tạo小 + 心 + 眼 + 的 · tiểu + tâm + nhãn + đích nghĩa thành phần: tiểu + tâm + nhãn + đích Nghĩa ViệtCihui hẹp hòi, nhỏ nhen