小心眼的 tiểu tâm nhãn đích Hán Việt: tiểu tâm nhãn đích Tổng quan hẹp hòi, nhỏ nhen Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn) + 的 (đích)Hán Việttiểu tâm nhãn đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 心 + 眼 + 的 · tiểu + tâm + nhãn + đích nghĩa thành phần: tiểu + tâm + nhãn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hẹp hòiMainlandKaggle Zh-Vi narrow-minded Từ liên quan Gần nghĩa小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心地滑 · 小心地 · 小心眼 · 小心翼翼地 · 小心谨慎的