小心翼翼地

xiǎo xīn yì yì detiểu tâm dực dực địa

Hán Việt: tiểu tâm dực dực địa · Pinyin: xiǎo xīn yì yì de

Tổng quan

thận trọng, cẩn thận; rón rén

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 翼 (dực) + 翼 (dực) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩn thận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gingerly

Đức

  • Handedict behutsam

Từ liên quan

Gần nghĩa

小心谨慎的 · 小心翼翼 · 小心谨慎 · 小心眼儿 · 小心地滑 · 小心眼的 · 小心地穿过 · 小心在意