小心行駛 tiểu tâm hành sử Hán Việt: tiểu tâm hành sử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 心 (tâm) + 行 (hành) + 駛 (sử)Hán Việttiểu tâm hành sửCấu tạo小 + 心 + 行 + 駛 · tiểu + tâm + hành + sử nghĩa thành phần: tiểu + tâm + hành + sử Nghĩa EngCihui take in reef