小快步兒

tiểu khoái bộ nhi

Hán Việt: tiểu khoái bộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (khoái) + (bộ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小快步兒 iǎokuàibùr ►See xiǎokuàibù