小惠未遍 xiǎo huì wèi biàn · tiểu huệ vị biến Hán Việt: tiểu huệ vị biến · Pinyin: xiǎo huì wèi biàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 惠 (huệ) + 未 (vị) + 遍 (biến)Pinyinxiǎo huì wèi biànHán Việttiểu huệ vị biếnCấu tạo小 + 惠 + 未 + 遍 · tiểu + huệ + vị + biến nghĩa thành phần: tiểu + huệ + vị + biến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惠:恩惠;遍:普遍。一点小的恩惠,不能使所有的人都得到。