小懲大戒

xiǎo chéng dà jiè tiểu trừng đại giới

Hán Việt: tiểu trừng đại giới · Pinyin: xiǎo chéng dà jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (trừng) + (đại) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惩:惩罚;戒:劝戒。有小过失就惩戒,使受到教训而不致犯大错误。

Eng

  • Cihui 小懲大戒 iǎochéngdàjiè f.e. punish sb.for little crimes to prevent people committing a bigger one