小慚小好,大慚大好
Pinyin: xiǎo cán xiǎo hǎo,dà cán dà hǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 慚 (tàm) + 小 (tiểu) + 好 (hảo) + , + 大 (đại) + 慚 (tàm) + 大 (đại) + 好 (hảo)
Pinyin: xiǎo cán xiǎo hǎo,dà cán dà hǎo
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 慚 (tàm) + 小 (tiểu) + 好 (hảo) + , + 大 (đại) + 慚 (tàm) + 大 (đại) + 好 (hảo)