小憩會兒 tiểu khế hội nhi Hán Việt: tiểu khế hội nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 憩 (khế) + 會 (hội) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khế hội nhiCấu tạo小 + 憩 + 會 + 兒 · tiểu + khế + hội + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khế + hội + nhi Nghĩa EngCihui take ten