小戶人家

xiǎo hù rén jiā tiểu hộ nhân gia

Hán Việt: tiểu hộ nhân gia · Pinyin: xiǎo hù rén jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hộ) + (nhân) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人口少的人家。旧时也指寒微人家。

Eng

  • Cihui 小戶人家 iǎohùrénjiā f.e. humble household/family