小房內的 tiểu phòng nội đích Hán Việt: tiểu phòng nội đích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 房 (phòng) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiểu phòng nội đíchCấu tạo小 + 房 + 內 + 的 · tiểu + phòng + nội + đích nghĩa thành phần: tiểu + phòng + nội + đích Nghĩa EngCihui intralocular