小手工业

xiǎo shǒu gōng yètiểu thủ công nghiệp

Hán Việt: tiểu thủ công nghiệp · Pinyin: xiǎo shǒu gōng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.依靠手工劳动﹑使用简单工具的小规模生产。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 手 (thủ) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 小手工業 iǎoshǒugōngyè n. small handcraft industry

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.依靠手工劳动﹑使用简单工具的小规模生产。

Eng

  • Cihui 小手工業 iǎoshǒugōngyè n. small handcraft industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

小手工业者 · 小手小脚 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术