小手鼓

tiểu thủ cổ

Hán Việt: tiểu thủ cổ

Tổng quan

(âm nhạc) trống prôvăng (âm nhạc) trống prôvăng

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 手 (thủ) + 鼓 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trống nhỏ
  • Tần suất từ (âm nhạc) trống prôvăng (âm nhạc) trống prôvăng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tambourine

Eng

  • Tần suất từ tambourine

Từ liên quan

Gần nghĩa

小手指 · 小手袋 · 小手小脚 · 小手 · 手鼓 · 小手工业者 · 小手工業者 · 小手儿