小打扮兒 tiểu đả phẫn nhi Hán Việt: tiểu đả phẫn nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 打 (đả) + 扮 (phẫn) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu đả phẫn nhiCấu tạo小 + 打 + 扮 + 兒 · tiểu + đả + phẫn + nhi nghĩa thành phần: tiểu + đả + phẫn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 短裝。如:「他那身小打扮兒,好看極了!」EngCihui 小打扮兒 iǎodǎbànr n. simple dress-up