小批生產
tiểu phê sanh sản
Hán Việt: tiểu phê sanh sản · Pinyin: xiǎo pī shēng chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 小批生產 iǎopī shēngchǎn n. small scale/serial production
Hán Việt: tiểu phê sanh sản · Pinyin: xiǎo pī shēng chǎn