小批評家 tiểu phê bình gia Hán Việt: tiểu phê bình gia Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 批 (phê) + 評 (bình) + 家 (gia)Hán Việttiểu phê bình giaCấu tạo小 + 批 + 評 + 家 · tiểu + phê + bình + gia nghĩa thành phần: tiểu + phê + bình + gia Nghĩa EngCihui criticaster