小批試製 xiǎo pī shì zhì · tiểu phê thí chế Hán Việt: tiểu phê thí chế · Pinyin: xiǎo pī shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 批 (phê) + 試 (thí) + 製 (chế)Pinyinxiǎo pī shì zhìHán Việttiểu phê thí chếCấu tạo小 + 批 + 試 + 製 · tiểu + phê + thí + chế nghĩa thành phần: tiểu + phê + thí + chế