小排量汽車 xiǎo pái liàng qì chē · tiểu bài lượng khí xa Hán Việt: tiểu bài lượng khí xa · Pinyin: xiǎo pái liàng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 排 (bài) + 量 (lượng) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinxiǎo pái liàng qì chēHán Việttiểu bài lượng khí xaCấu tạo小 + 排 + 量 + 汽 + 車 · tiểu + bài + lượng + khí + xa nghĩa thành phần: tiểu + bài + lượng + khí + xa