小数点儿

tiểu sổ điểm nhi

Hán Việt: tiểu sổ điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 數 (sổ) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu thập phân
  • Biên soạn 小數點兒 iǎoshùdiǎnr ►See xiǎoshùdiǎn

Eng

  • Cihui 小數點兒 iǎoshùdiǎnr ►See xiǎoshùdiǎn

Từ liên quan

Gần nghĩa

小数点 · 小数的 · 小数目 · 点儿背 · 小数位数 · 小数数字 · 小数位