小數點兒

tiểu sổ điểm nhi

Hán Việt: tiểu sổ điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (sổ) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小數點兒 iǎoshùdiǎnr ►See xiǎoshùdiǎn