小文化區 tiểu văn hóa khu Hán Việt: tiểu văn hóa khu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 文 (văn) + 化 (hóa) + 區 (khu)Hán Việttiểu văn hóa khuCấu tạo小 + 文 + 化 + 區 · tiểu + văn + hóa + khu nghĩa thành phần: tiểu + văn + hóa + khu Nghĩa EngCihui microculture