小时工资 tiểu thì công tư Hán Việt: tiểu thì công tư Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 時 (thì) + 工 (công) + 資 (tư)Hán Việttiểu thì công tưTừ loạidanhCấu tạo小 + 時 + 工 + 資 · tiểu + thì + công + tư nghĩa thành phần: tiểu + thì + công + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lương giờBiên soạn 小時工資 iǎoshí gōngzī n. hourly wage; per-hour wageEngCihui 小時工資 iǎoshí gōngzī n. hourly wage; per-hour wage Từ liên quan Gần nghĩa小时了了 · 小时候儿 · 工资基金 · 工资差额 · 工资级差 · 工资负担 · 小时候 · 小时工