小普林尼 xiǎo pǔ lín ní · tiểu phổ lâm ni Hán Việt: tiểu phổ lâm ni · Pinyin: xiǎo pǔ lín ní Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 普 (phổ) + 林 (lâm) + 尼 (ni)Pinyinxiǎo pǔ lín níHán Việttiểu phổ lâm niCấu tạo小 + 普 + 林 + 尼 · tiểu + phổ + lâm + ni nghĩa thành phần: tiểu + phổ + lâm + ni