小晶狀體 tiểu tinh trạng thể Hán Việt: tiểu tinh trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 晶 (tinh) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việttiểu tinh trạng thểCấu tạo小 + 晶 + 狀 + 體 · tiểu + tinh + trạng + thể nghĩa thành phần: tiểu + tinh + trạng + thể Nghĩa EngCihui microlentia