小有產者 xiǎo yǒu chǎn zhě · tiểu hữu sản giả Hán Việt: tiểu hữu sản giả · Pinyin: xiǎo yǒu chǎn zhě Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 有 (hữu) + 產 (sản) + 者 (giả)Pinyinxiǎo yǒu chǎn zhěHán Việttiểu hữu sản giảCấu tạo小 + 有 + 產 + 者 · tiểu + hữu + sản + giả nghĩa thành phần: tiểu + hữu + sản + giả