小本經紀

xiǎo běn jīng jì tiểu bổn kinh kỉ

Hán Việt: tiểu bổn kinh kỉ · Pinyin: xiǎo běn jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bổn) + (kinh) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從事規模較小,資本較少的買賣。《初刻拍案驚奇》卷一一:「我們小本經紀,如何要打短我的?相公須放寬洪大量些!不該如此小家子相!」