小本經濟

xiǎo běn jīng jì tiểu bổn kinh tể

Hán Việt: tiểu bổn kinh tể · Pinyin: xiǎo běn jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bổn) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小本:资金不多。指小商贩或小手工业者所经营的买卖。也指买卖做得小。