小杯狀體 tiểu bôi trạng thể Hán Việt: tiểu bôi trạng thể Tổng quan (thực vật) đài phụ Cấu tạo: 小 (tiểu) + 杯 (bôi) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việttiểu bôi trạng thểCấu tạo小 + 杯 + 狀 + 體 · tiểu + bôi + trạng + thể nghĩa thành phần: tiểu + bôi + trạng + thể Nghĩa ViệtCihui (thực vật) đài phụ