小枉大直

xiǎo wǎng dà zhí tiểu uổng đại trực

Hán Việt: tiểu uổng đại trực · Pinyin: xiǎo wǎng dà zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (uổng) + (đại) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在小地方忍受委屈,但於大處正直無曲。漢.桓寬《鹽鐵論.論儒》:「小枉大直,君子為之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在小的方面不妨有些枉曲,在大的方面必须保持正直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在小的方面不妨有些枉曲﹐在大的方面必须保持正直。