小果濱藜屬 tiểu quả tân lê chúc Hán Việt: tiểu quả tân lê chúc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 果 (quả) + 濱 (tân) + 藜 (lê) + 屬 (chúc)Hán Việttiểu quả tân lê chúcCấu tạo小 + 果 + 濱 + 藜 + 屬 · tiểu + quả + tân + lê + chúc nghĩa thành phần: tiểu + quả + tân + lê + chúc Nghĩa EngCihui Microgynoecium