小株密植 tiểu chu mật thực Hán Việt: tiểu chu mật thực Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 株 (chu) + 密 (mật) + 植 (thực)Hán Việttiểu chu mật thựcCấu tạo小 + 株 + 密 + 植 · tiểu + chu + mật + thực nghĩa thành phần: tiểu + chu + mật + thực Nghĩa EngCihui 小株密植 iǎozhū mìzhí n. close planting in small clusters