小步前進 tiểu bộ tiền tiến Hán Việt: tiểu bộ tiền tiến Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 步 (bộ) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Hán Việttiểu bộ tiền tiếnCấu tạo小 + 步 + 前 + 進 · tiểu + bộ + tiền + tiến nghĩa thành phần: tiểu + bộ + tiền + tiến Nghĩa EngCihui 小步前進 iǎobù qiánjìn v.p. progress in measured steps