小比例尺 tiểu bỉ lệ xích Hán Việt: tiểu bỉ lệ xích Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 比 (bỉ) + 例 (lệ) + 尺 (xích)Hán Việttiểu bỉ lệ xíchCấu tạo小 + 比 + 例 + 尺 · tiểu + bỉ + lệ + xích nghĩa thành phần: tiểu + bỉ + lệ + xích Nghĩa EngCihui 小比例尺 iǎo-bǐlìchǐ n. small scale; miniature (of pictures)