小氣勁兒 tiểu khí kính nhi Hán Việt: tiểu khí kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 氣 (khí) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khí kính nhiCấu tạo小 + 氣 + 勁 + 兒 · tiểu + khí + kính + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khí + kính + nhi Nghĩa EngCihui 小氣勁兒 iǎoqìjìnr n. stinginess; meanness