小氣財神 xiǎo qì cái shén · tiểu khí tài thần Hán Việt: tiểu khí tài thần · Pinyin: xiǎo qì cái shén Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 氣 (khí) + 財 (tài) + 神 (thần)Pinyinxiǎo qì cái shénHán Việttiểu khí tài thầnCấu tạo小 + 氣 + 財 + 神 · tiểu + khí + tài + thần nghĩa thành phần: tiểu + khí + tài + thần