小水皰病 tiểu thủy pháo bệnh Hán Việt: tiểu thủy pháo bệnh Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 水 (thủy) + 皰 (pháo) + 病 (bệnh)Hán Việttiểu thủy pháo bệnhCấu tạo小 + 水 + 皰 + 病 · tiểu + thủy + pháo + bệnh nghĩa thành phần: tiểu + thủy + pháo + bệnh Nghĩa EngCihui phlyctenosis