小水長流

xiǎo shuǐ cháng liú tiểu thủy trường lưu

Hán Việt: tiểu thủy trường lưu · Pinyin: xiǎo shuǐ cháng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thủy) + (trường) + (lưu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 義參「細水長流」。見「細水長流」條。