小水長流

xiǎo shuǐ cháng liú tiểu thủy trường lưu

Hán Việt: tiểu thủy trường lưu · Pinyin: xiǎo shuǐ cháng liú

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thủy) + (trường) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事一点一滴地进行,长期坚持不懈。也比喻节约使用财物,使之长期不缺乏。