小決使導 xiǎo jié shǐ dǎo · tiểu quyết sử đạo Hán Việt: tiểu quyết sử đạo · Pinyin: xiǎo jié shǐ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 決 (quyết) + 使 (sử) + 導 (đạo)Pinyinxiǎo jié shǐ dǎoHán Việttiểu quyết sử đạoCấu tạo小 + 決 + 使 + 導 · tiểu + quyết + sử + đạo nghĩa thành phần: tiểu + quyết + sử + đạo