小沙百靈 xiǎo shā bǎi líng · tiểu sa bách linh Hán Việt: tiểu sa bách linh · Pinyin: xiǎo shā bǎi líng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 沙 (sa) + 百 (bách) + 靈 (linh)Pinyinxiǎo shā bǎi língHán Việttiểu sa bách linhCấu tạo小 + 沙 + 百 + 靈 · tiểu + sa + bách + linh nghĩa thành phần: tiểu + sa + bách + linh