小泡內存 xiǎo pào nèi cún · tiểu phao nội tồn Hán Việt: tiểu phao nội tồn · Pinyin: xiǎo pào nèi cún Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 泡 (phao) + 內 (nội) + 存 (tồn)Pinyinxiǎo pào nèi cúnHán Việttiểu phao nội tồnCấu tạo小 + 泡 + 內 + 存 · tiểu + phao + nội + tồn nghĩa thành phần: tiểu + phao + nội + tồn