小波蘭省 xiǎo bō lán shěng · tiểu ba lan tỉnh Hán Việt: tiểu ba lan tỉnh · Pinyin: xiǎo bō lán shěng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 波 (ba) + 蘭 (lan) + 省 (tỉnh)Pinyinxiǎo bō lán shěngHán Việttiểu ba lan tỉnhCấu tạo小 + 波 + 蘭 + 省 · tiểu + ba + lan + tỉnh nghĩa thành phần: tiểu + ba + lan + tỉnh