小泥鬼兒

tiểu nê quỷ nhi

Hán Việt: tiểu nê quỷ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nê) + (quỷ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小泥鬼兒 iǎoníguǐr n. muddied child