小澤一郎 xiǎo zé yī láng · tiểu trạch nhất lang Hán Việt: tiểu trạch nhất lang · Pinyin: xiǎo zé yī láng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 澤 (trạch) + 一 (nhất) + 郎 (lang)Pinyinxiǎo zé yī lángHán Việttiểu trạch nhất langCấu tạo小 + 澤 + 一 + 郎 · tiểu + trạch + nhất + lang nghĩa thành phần: tiểu + trạch + nhất + lang