小澤征爾 xiǎo zé zhēng ěr · tiểu trạch chinh nhĩ Hán Việt: tiểu trạch chinh nhĩ · Pinyin: xiǎo zé zhēng ěr Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 澤 (trạch) + 征 (chinh) + 爾 (nhĩ)Pinyinxiǎo zé zhēng ěrHán Việttiểu trạch chinh nhĩCấu tạo小 + 澤 + 征 + 爾 · tiểu + trạch + chinh + nhĩ nghĩa thành phần: tiểu + trạch + chinh + nhĩ