小淘氣兒

xiǎo táo qì ér tiểu đào khí nhi

Hán Việt: tiểu đào khí nhi · Pinyin: xiǎo táo qì ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (đào) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对乖觉顽皮的孩子的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对乖觉顽皮的孩子的昵称。

Eng

  • Cihui 小淘氣兒 iǎotáoqìr ►See xiǎotáoqì